目授 mù shòu · mục thụ Hán Việt: mục thụ · Pinyin: mù shòu Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 授 (thụ)Pinyinmù shòuHán Việtmục thụCấu tạo目 + 授 · mục + thụ nghĩa thành phần: mục + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以目传情。Tân Hoa Tự Điển 1.以目传情。