目攝 mù shè · mục nhiếp Hán Việt: mục nhiếp · Pinyin: mù shè Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 攝 (nhiếp)Pinyinmù shèHán Việtmục nhiếpCấu tạo目 + 攝 · mục + nhiếp nghĩa thành phần: mục + nhiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以严厉的目光使对方慑服。Tân Hoa Tự Điển 1.以严厉的目光使对方慑服。