目斷 mù duàn · mục đoạn Hán Việt: mục đoạn · Pinyin: mù duàn Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 斷 (đoạn)Pinyinmù duànHán Việtmục đoạnCấu tạo目 + 斷 · mục + đoạn nghĩa thành phần: mục + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹望断。一直望到看不见。Tân Hoa Tự Điển 1.犹望断。一直望到看不见。