目昏 mục hôn Hán Việt: mục hôn Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 昏 (hôn)Hán Việtmục hônCấu tạo目 + 昏 · mục + hôn nghĩa thành phần: mục + hôn Nghĩa EngCihui 目昏 mùhūn n. blurred vision