目染 mù rǎn · mục nhiễm Hán Việt: mục nhiễm · Pinyin: mù rǎn Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 染 (nhiễm)Pinyinmù rǎnHán Việtmục nhiễmCấu tạo目 + 染 · mục + nhiễm nghĩa thành phần: mục + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因经常看见而受到影响。Tân Hoa Tự Điển 1.因经常看见而受到影响。