目次

mù cì mục thứ

Hán Việt: mục thứ · Pinyin: mù cì

Tổng quan

mục lục; thứ tự。書刊上列出的篇章名目(多放在正文前)。

Cấu tạo: (mục) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mục lục; thứ tự。書刊上列出的篇章名目(多放在正文前)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依次條列在書刊正文前的篇章節次及頁碼,以備檢閱查尋之用。如:「閱讀一本書前,可先翻閱目次,了解它的內容綱要。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书刊上的目录。表示内容的篇目次序。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书刊上的目录。表示内容的篇目次序。

Eng

  • Cihui 目次 ùcì n. table of contents

ja

  • JMdict table of contents|contents

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

目录