目波
mục ba
Hán Việt: mục ba · Pinyin: mù bō
Tổng quan
óng mắt, chỉ ánh mắt long lanh . mục ba mục ba ☆Sóng mắt, chỉ ánh mắt long lanh .
Nghĩa
Việt
- Cihui óng mắt, chỉ ánh mắt long lanh . mục ba mục ba ☆Sóng mắt, chỉ ánh mắt long lanh .
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容目光晶瑩如水波。如:「她的目波盈盈,似水蕩漾。」 2.指眼睛的視線。如:「其目波所及之處,無不了然。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水波似的目光; 谓目光流盼如水波。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水波似的目光。 2.谓目光流盼如水波。
Eng
- Cihui 目波 ùbō n. glance