目熟 mù shú · mục thục Hán Việt: mục thục · Pinyin: mù shú Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 熟 (thục)Pinyinmù shúHán Việtmục thụcCấu tạo目 + 熟 · mục + thục nghĩa thành phần: mục + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹眼熟。看着好像认识。Tân Hoa Tự Điển 1.犹眼熟。看着好像认识。