目爲 mù wèi · mục vi Hán Việt: mục vi · Pinyin: mù wèi Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 爲 (vi)Pinyinmù wèiHán Việtmục viCấu tạo目 + 爲 · mục + vi nghĩa thành phần: mục + vi