目眥

mù zì mục tí

Hán Việt: mục tí · Pinyin: mù zì

Tổng quan

hốc mắt

Cấu tạo: (mục) + (tí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hốc mắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼眶。《史記.卷七.項羽本紀》:「噲遂入,披帷西嚮立,瞋目視項王,頭髮上指,目眥盡裂。」《明史.卷二九四.忠義列傳六.郭以重列傳》:「氣將絕,瞋目曰:『我死為鬼,當滅汝!』時大雪,血流丈餘,目眥不合。」

Eng

  • Cihui eye socket