目禮 mù lǐ · mục lễ Hán Việt: mục lễ · Pinyin: mù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 禮 (lễ)Pinyinmù lǐHán Việtmục lễCấu tạo目 + 禮 · mục + lễ nghĩa thành phần: mục + lễ