目精

mù jīng mục tinh

Hán Việt: mục tinh · Pinyin: mù jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 目光。《文選.宋玉.高唐賦》:「玄木冬榮,煌煌熒熒,奪人目精。」晉.傅玄〈紫華賦〉:「渙渙昱昱,而奪人目精。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼珠;眼睛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼珠;眼睛。