目耕

mù gēng mục canh

Hán Việt: mục canh · Pinyin: mù gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (canh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容讀書力學不輟,有如農夫耕田力耕不輟。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓读书。力学不倦,若耕田然,故称。

Eng

  • Cihui 目耕 ùgēng v. read as diligently as sb. plowing a field