目耗 mù hào · mục háo Hán Việt: mục háo · Pinyin: mù hào Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 耗 (háo)Pinyinmù hàoHán Việtmục háoCấu tạo目 + 耗 · mục + háo nghĩa thành phần: mục + háo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼睛昏花。Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛昏花。