目胞 mù bāo · mục bào Hán Việt: mục bào · Pinyin: mù bāo Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 胞 (bào)Pinyinmù bāoHán Việtmục bàoCấu tạo目 + 胞 · mục + bào nghĩa thành phần: mục + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上下眼皮。Tân Hoa Tự Điển 1.上下眼皮。