目色
mục sắc
Hán Việt: mục sắc · Pinyin: mù sè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 视力; 犹青眼。亦谓垂青。
- Tân Hoa Tự Điển 1.视力。 2.犹青眼。亦谓垂青。
Eng
- Cihui 目色 mùsè n. meaningful glance; hint given with the eyes
ja
- JMdict facial expression