目蓮 mù lián · mục liên Hán Việt: mục liên · Pinyin: mù lián Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 蓮 (liên)Pinyinmù liánHán Việtmục liênCấu tạo目 + 蓮 · mục + liên nghĩa thành phần: mục + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"目连"。