目裂

mù liè mục liệt

Hán Việt: mục liệt · Pinyin: mù liè

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼眶破裂。形容忿怒到极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼眶破裂。形容忿怒到极点。