目近 mù jìn · mục cận Hán Việt: mục cận · Pinyin: mù jìn Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 近 (cận)Pinyinmù jìnHán Việtmục cậnCấu tạo目 + 近 · mục + cận nghĩa thành phần: mục + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼前;现时。Tân Hoa Tự Điển 1.眼前;现时。