目部 mù bù · mục bộ Hán Việt: mục bộ · Pinyin: mù bù Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 部 (bộ)Pinyinmù bùHán Việtmục bộCấu tạo目 + 部 · mục + bộ nghĩa thành phần: mục + bộ