目錄學

mù lù xuémục lục học

Hán Việt: mục lục học · Pinyin: mù lù xué

Tổng quan

HỌC thư mục học

新华 · Tân Hoa Đại lục

整理研究各種圖書,包括內容、學術源流、分類、編制目錄的學問。

Cấu tạo: 目 (mục) + 錄 (lục) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư mục học
  • Tần suất từ thư mục học
  • Biên soạn bibliography

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整理研究各種圖書,包括內容、學術源流、分類、編制目錄的學問。

Eng

  • Cihui bibliography
  • Tần suất từ n. bibliography

Đức

  • Handedict Bibliografie, Bibliographie (S, Lit)

Từ liên quan

Gần nghĩa

目錄冊 · 目录树 · 目錄 · 目录的 · 目录项 · 目录像标 · 目录分支 · 目录删除