目録學 mù lù xué · mục lục học Hán Việt: mục lục học · Pinyin: mù lù xué Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 録 (lục) + 學 (học)Pinyinmù lù xuéHán Việtmục lục họcCấu tạo目 + 録 + 學 · mục + lục + học nghĩa thành phần: mục + lục + học