lục

Hán Việt: lục

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 錄 录[lu4]

遠録公 · 録书 · 録事 · 録供 · 録像 · 録兰 · 録取 · 録命

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtlục
Quảng Đôngluk6
Nhật BảnSHIRUSU
Hàn QuốcLOK
Chú âmㄌㄨˋ
Hán ngữ Trung cổlyuk

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Dị dạng của chữ 录

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 錄|录[lu4]

ja

  • JMdict record|transcript

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 录 · 录 · 錄