目鱼 mục ngư Hán Việt: mục ngư Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 魚 (ngư)Hán Việtmục ngưCấu tạo目 + 魚 · mục + ngư nghĩa thành phần: mục + ngư Nghĩa ViệtBiên soạn 目魚 mùyú n. codEngCihui 目魚 mùyú n. codTần suất từ 目魚 mùyú n. cod Từ liên quan Gần nghĩa目𥆧 · 目下 · 目今 · 目佉 · 目光 · 目击 · 目前 · 目劄