盯矃 dīng nǐng Pinyin: dīng nǐng Tổng quan Cấu tạo: 盯 (trành) + 矃Pinyindīng nǐngCấu tạo盯 + 矃 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极视貌。Tân Hoa Tự Điển 1.极视貌。