盱睢 xū suī·hu tuy Hán Việt: hu tuy · Pinyin: xū suī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.张目仰视貌。 2.骄横; 强暴。 Cấu tạo: 盱 (hu) + 睢 (tuy)Pinyinxū suīHán Việthu tuyCấu tạo盱 + 睢 · hu + tuy nghĩa thành phần: hu + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.张目仰视貌。 2.骄横; 强暴。 Từ liên quan Gần nghĩa盱眙 · 盱衡 · 睢县 · 睢宁 · 睢阳 · 睢鸠 · 盱眙县 · 睢1.