盱睢 xū suī · hu tuy Hán Việt: hu tuy · Pinyin: xū suī Tổng quan Cấu tạo: 盱 (hu) + 睢 (tuy)Pinyinxū suīHán Việthu tuyCấu tạo盱 + 睢 · hu + tuy nghĩa thành phần: hu + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张目仰视貌; 骄横;强暴。Tân Hoa Tự Điển 1.张目仰视貌。 2.骄横;强暴。