盱鬩

xū xì hu huých

Hán Việt: hu huých · Pinyin: xū xì

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (huých)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颦蹙;皱眉蹙目的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颦蹙;皱眉蹙目的样子。

Eng

  • Cihui 盱鬩 ūxì v. knit one's brows; frown