盱鬩

xū xì hu huých

Hán Việt: hu huých · Pinyin: xū xì

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (huých)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皺眉。漢.王延壽〈王孫賦〉:「豁盱鬩以頊醯,眙睕朡而睍睗。」

Eng

  • Cihui 盱鬩 ūxì v. knit one's brows; frown