盲廢 máng fèi · manh phế Hán Việt: manh phế · Pinyin: máng fèi Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 廢 (phế)Pinyinmáng fèiHán Việtmanh phếCấu tạo盲 + 廢 · manh + phế nghĩa thành phần: manh + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因丧失视力而致残。Tân Hoa Tự Điển 1.因丧失视力而致残。