盲風 máng fēng · manh phong Hán Việt: manh phong · Pinyin: máng fēng Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 風 (phong)Pinyinmáng fēngHán Việtmanh phongCấu tạo盲 + 風 · manh + phong nghĩa thành phần: manh + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大風、疾風。《禮記.月令》:「盲風至,鴻鴈來。」