盲風 máng fēng · manh phong Hán Việt: manh phong · Pinyin: máng fēng Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 風 (phong)Pinyinmáng fēngHán Việtmanh phongCấu tạo盲 + 風 · manh + phong nghĩa thành phần: manh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疾风。Tân Hoa Tự Điển 1.疾风。