直传 trực truyện Hán Việt: trực truyện Tổng quan trực truyện (術語)直接傳授,即口傳也。☸ Cấu tạo: 直 (trực) + 传 (truyện)Hán Việttrực truyệnCấu tạo直 + 传 · trực + truyện nghĩa thành phần: trực + truyện Nghĩa ViệtCihui trực truyện (術語)直接傳授,即口傳也。☸