直兄 zhí xiōng · trực huynh Hán Việt: trực huynh · Pinyin: zhí xiōng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 兄 (huynh)Pinyinzhí xiōngHán Việttrực huynhCấu tạo直 + 兄 · trực + huynh nghĩa thành phần: trực + huynh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.竹手杖的别称。