直聲
trực thanh
Hán Việt: trực thanh · Pinyin: zhí shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正直之言; 正直的名声; 直着嗓子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.正直之言。 2.正直的名声。 3.直着嗓子。
Eng
- Cihui 直聲 zhíshēng n. reputation for honesty ◆v.o. yell because of pain/fear