直學 zhí xué · trực học Hán Việt: trực học · Pinyin: zhí xué Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 學 (học)Pinyinzhí xuéHán Việttrực họcCấu tạo直 + 學 · trực + học nghĩa thành phần: trực + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官名。宋元时路﹑府﹑州﹑县等书院掌管钱谷者。Tân Hoa Tự Điển 1.官名。宋元时路﹑府﹑州﹑县等书院掌管钱谷者。