直屬

zhí shǔ trực chúc

Hán Việt: trực chúc · Pinyin: zhí shǔ

Tổng quan

trực thuộc

Cấu tạo: (trực) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trực thuộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直接隸屬。如:「中央研究院直屬於總統府。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直接管辖或隶属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直接管辖或隶属。

Eng

  • CC-CEDICT directly subordinate
  • Cihui directly subordinate

ja

  • JMdict direct control|direct supervision