直指叩诊法

trực chỉ khấu chẩn pháp

Hán Việt: trực chỉ khấu chẩn pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 直 (trực) + 指 (chỉ) + 叩 (khấu) + 診 (chẩn) + 法 (pháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

直指人心 · 直指單傳