直符 zhí fú · trực phù Hán Việt: trực phù · Pinyin: zhí fú Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 符 (phù)Pinyinzhí fúHán Việttrực phùCấu tạo直 + 符 · trực + phù nghĩa thành phần: trực + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶日名; 神名; 汉代官名。掌印信。Tân Hoa Tự Điển 1.凶日名。 2.神名。 3.汉代官名。掌印信。