直錢 zhí qián · trực tiễn Hán Việt: trực tiễn · Pinyin: zhí qián Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 錢 (tiễn)Pinyinzhí qiánHán Việttrực tiễnCấu tạo直 + 錢 · trực + tiễn nghĩa thành phần: trực + tiễn