直錢

zhí qián trực tiễn

Hán Việt: trực tiễn · Pinyin: zhí qián

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 值钱,价钱高,有价值。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.值钱,价钱高,有价值。