直鋸 trực cứ Hán Việt: trực cứ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 鋸 (cứ)Hán Việttrực cứCấu tạo直 + 鋸 · trực + cứ nghĩa thành phần: trực + cứ