直餾

zhí liú trực lựu

Hán Việt: trực lựu · Pinyin: zhí liú

Tổng quan

chưng cất trực tiếp

Cấu tạo: (trực) + (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưng cất trực tiếp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將石油直接進行連續蒸餾但不改變石油的烴類結構,此種蒸餾方式稱為「直餾」。

Eng

  • CC-CEDICT direct distillation
  • Cihui direct distillation