直馏

zhí liútrực lựu

Hán Việt: trực lựu · Pinyin: zhí liú

Tổng quan

chưng cất trực tiếp

新华 · Tân Hoa Đại lục

將石油直接進行連續蒸餾但不改變石油的烴類結構,此種蒸餾方式稱為「直餾」。

Cấu tạo: 直 (trực) + 餾 (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưng cất trực tiếp
  • Tần suất từ chưng cất trực tiếp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將石油直接進行連續蒸餾但不改變石油的烴類結構,此種蒸餾方式稱為「直餾」。

Eng

  • Cihui direct distillation
  • Tần suất từ direct distillation

Từ liên quan

Gần nghĩa

直上 · 直下 · 直书 · 直了 · 直傳 · 直僵 · 直冲 · 直列