相與

xiāng yǔ tương dữ

Hán Việt: tương dữ · Pinyin: xiāng yǔ

Tổng quan

sống chung: chung sống/với nhau/cùng nhau/người quen/người thân quen

Cấu tạo: (tương) + (dữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống chung: chung sống/với nhau/cùng nhau/người quen/người thân quen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偕同;一起卒相与欢|疑义相与析; 相互相与悖谬|相与恐惧讹言; 相处;交往相与甚厚。
  • Tân Hoa Tự Điển ①偕同;一起卒相与欢|疑义相与析。②相互相与悖谬|相与恐惧讹言。③相处;交往相与甚厚。

Eng

  • Cihui 相與 iāngyǔ v. get along with sb.; deal with sb. ◆adv. with each other; together ◆n. <trad.> intimate friend