相儔 xiāng chóu · tương trù Hán Việt: tương trù · Pinyin: xiāng chóu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 儔 (trù)Pinyinxiāng chóuHán Việttương trùCấu tạo相 + 儔 · tương + trù nghĩa thành phần: tương + trù