相屬

xiāng shǔ tương chúc

Hán Việt: tương chúc · Pinyin: xiāng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相接连;相继; 相关;相类; 互相劝酒;向人敬酒; 和人诗词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相接连;相继。 2.相关;相类。 3.互相劝酒;向人敬酒。 4.和人诗词。