相屬

xiāng shǔ tương chúc

Hán Việt: tương chúc · Pinyin: xiāng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (chúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連續不斷。《文選.班固.西都賦》:「都都相望,邑邑相屬。」《文選.古詩十九首.東城高且長》:「東城高且長,逶迤自相屬。」