相彷 xiāng páng · tương bàng Hán Việt: tương bàng · Pinyin: xiāng páng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 彷 (bàng)Pinyinxiāng pángHán Việttương bàngCấu tạo相 + 彷 · tương + bàng nghĩa thành phần: tương + bàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"相仿"; 相当;差不多。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相仿"。 2.相当;差不多。