相渾

xiāng hún tương hồn

Hán Việt: tương hồn · Pinyin: xiāng hún

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"相溷"。亦作"相混"; 互相混同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相溷"。亦作"相混"。 2.互相混同。