相讎 xiāng chóu · tương thù Hán Việt: tương thù · Pinyin: xiāng chóu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 讎 (thù)Pinyinxiāng chóuHán Việttương thùCấu tạo相 + 讎 · tương + thù nghĩa thành phần: tương + thù