相詒 xiāng yí · tương di Hán Việt: tương di · Pinyin: xiāng yí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 詒 (di)Pinyinxiāng yíHán Việttương diCấu tạo相 + 詒 · tương + di nghĩa thành phần: tương + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相欺骗。Tân Hoa Tự Điển 1.互相欺骗。